Có 2 kết quả:

塗飾 tú shì ㄊㄨˊ ㄕˋ涂饰 tú shì ㄊㄨˊ ㄕˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to apply paint, veneer etc
(2) to plaster over
(3) decorative coating
(4) finish
(5) veneer

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) to apply paint, veneer etc
(2) to plaster over
(3) decorative coating
(4) finish
(5) veneer

Bình luận 0